mixed cranial nerve
mixed
ˈmɪkst
mikst
cra
kreɪ
krei
nial
niəl
niēl
nerve
nɜ:v
nēv

Định nghĩa và ý nghĩa của "mixed cranial nerve"trong tiếng Anh

Mixed cranial nerve
01

dây thần kinh sọ hỗn hợp, dây thần kinh sọ chứa cả sợi cảm giác và vận động

a cranial nerve that contains both sensory and motor fibers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
mixed cranial nerves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng