baby fat
ba
ˈbeɪ
bei
by
bi
bi
fat
fæt
fāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby fat"trong tiếng Anh

Baby fat
01

mỡ trẻ em, sự mũm mĩm của trẻ nhỏ

the plumpness or chubbiness of a child's body, usually in the form of excess body fat that is commonly seen in infants and young children. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

mỡ em bé, lượng mỡ thừa sau sinh

the residual fat that a woman may have on her body after giving birth 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng