emery board
e
ˈɛ
e
me
ry
ri
ri
board
bɔ:d
bawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "emery board"trong tiếng Anh

Emery board
01

dũa móng tay, bảng giũa móng

a small, rough board used for filing and shaping nails during manicure or pedicure treatments 
emery board definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
emery boards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng