Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sterile pad
01
miếng đệm vô trùng, băng vô trùng
*** are made to resist bacteria and keep open wounds clean
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sterile pads



























