Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sterling
01
xuất sắc, tuyệt vời
of excellent quality or high standard
Approving
Formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sterling
so sánh hơn
more sterling
có thể phân cấp
Các ví dụ
He wore a sterling silver ring passed down through generations, cherished for its craftsmanship and sentimental value.
Anh ấy đeo một chiếc nhẫn bạc sterling được truyền qua nhiều thế hệ, được trân trọng vì sự khéo léo và giá trị tình cảm.
Sterling
01
bảng Anh, đồng bảng Anh
the basic monetary unit of the United Kingdom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Tourists can pay in either euros or sterling at some UK shops.
Du khách có thể thanh toán bằng euro hoặc bảng Anh tại một số cửa hàng ở Vương quốc Anh.
Cây Từ Vựng
sterling
sterl



























