Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sterling
01
xuất sắc, tuyệt vời
of excellent quality or high standard
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sterling
so sánh hơn
more sterling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant received sterling reviews for its outstanding cuisine and impeccable service.
Nhà hàng nhận được những đánh giá xuất sắc cho ẩm thực tuyệt vời và dịch vụ hoàn hảo.
Sterling
01
bảng Anh, đồng bảng Anh
the basic monetary unit of the United Kingdom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She exchanged her dollars for sterling before flying to London.
Cô ấy đã đổi đô la của mình sang bảng Anh trước khi bay đến London.
Cây Từ Vựng
sterling
sterl



























