bump cap
bump
bʌmp
bamp
cap
kap
kap
/bʌmp ˈkap/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bump cap"trong tiếng Anh

Bump cap
01

mũ bảo hộ nhẹ, nón bảo hộ chống va đập

a protective headgear used in low-risk environments to prevent head bumps, typically worn in industrial, warehouse, or construction settings
bump cap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bump caps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng