Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extra extra large
/ˈɛkstɹəˈɛkstɹə lˈɑːɹdʒ/
XXL
Extra extra large
01
cực kỳ lớn, rất rất lớn
clothing or garments that are designed for individuals who require sizes larger than the standard range
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
extra extra larges



























