Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blood work
01
xét nghiệm máu, kiểm tra máu
*** the scientific examination of one or more blood samples, typically for the diagnosis of illness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























