Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blood-red
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blood-red
so sánh hơn
more blood-red
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sky turned a dramatic blood-red at sunset, casting an eerie glow over the landscape.
Bầu trời chuyển sang màu đỏ máu kịch tính khi hoàng hôn, tỏa ra ánh sáng kỳ lạ trên cảnh quan.



























