Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blood-red
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blood-red
so sánh hơn
more blood-red
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist used a blood-red shade to convey the intensity and emotion of the scene.
Nghệ sĩ đã sử dụng sắc thái đỏ máu để truyền tải cường độ và cảm xúc của cảnh.



























