tool belt
Pronunciation
/ˈtuɫ ˈbɛɫt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tool belt"trong tiếng Anh

Tool belt
01

đai đeo dụng cụ, tạp dề đựng dụng cụ

a waist-worn belt or apron used by professionals to carry and access tools while working
tool belt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tool belts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng