hand-knit
Pronunciation
/hˈændnˈɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hand-knit"trong tiếng Anh

hand-knit
01

đan tay, làm bằng tay (đan)

knitted by hand, not machine-produced
hand-knit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hand-knit
so sánh hơn
more hand-knit
không phân cấp được
Hand-knit
01

đồ đan tay, sản phẩm đan bằng tay

an item of clothing that has been created using a technique of knitting by hand rather than by machine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
hand-knits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng