fast fashion
fast
ˈfɑ:st
faast
fa
shion
ʃən
shēn
fast-fashion

Định nghĩa và ý nghĩa của "fast fashion"trong tiếng Anh

Fast fashion
01

thời trang nhanh, thời trang ngắn hạn

trendy clothing produced quickly and intended for short-term use 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng