hazmat suit
haz
ˈhæz
hāz
mat
mæt
māt
suit
sju:t
syoot

Định nghĩa và ý nghĩa của "hazmat suit"trong tiếng Anh

Hazmat suit
01

bộ đồ hazmat, trang phục bảo hộ hazmat

a protective garment worn by workers to safeguard against exposure to hazardous substances or environments 
hazmat suit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hazmat suits
Các ví dụ
The emergency responders donned hazmat suits before entering the contaminated area to protect themselves from hazardous materials. 

Những người ứng cứu khẩn cấp mặc bộ đồ bảo hộ trước khi vào khu vực bị ô nhiễm để bảo vệ bản thân khỏi các vật liệu nguy hiểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng