rain boot
rain
reɪn
rein
boot
bu:t
boot

Định nghĩa và ý nghĩa của "rain boot"trong tiếng Anh

Rain boot
01

ủng đi mưa, giày ống chống thấm nước

a waterproof, typically rubber boot worn to protect the feet from getting wet in rainy or wet conditions 
rain boot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rain boots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng