Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bed table
01
bàn giường, bàn điều chỉnh cho giường
* an adjustable table used (as for eating or writing) by a person in bed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bed tables
LanGeek



























