bed table
bed
ˈbɛd
bed
ta
teɪ
tei
ble
bəl
bēl
beatable

Định nghĩa và ý nghĩa của "bed table"trong tiếng Anh

Bed table
01

bàn giường, bàn điều chỉnh cho giường

* an adjustable table used (as for eating or writing) by a person in bed 
bed table definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bed tables
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng