bed control
bed
ˈbɛd
bed
cont
kənt
kēnt
rol
rəʊl
rewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "bed control"trong tiếng Anh

Bed control
01

kiểm soát giường, quản lý giường tự động

* an automated bed board that provides real-time status of every bed in the hospital 
bed control definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bed controls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng