Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bed control
01
kiểm soát giường, quản lý giường tự động
*** an automated bed board that provides real-time status of every bed in the hospital
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bed controls



























