Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trouser suit
01
bộ quần áo vest, bộ vest quần
***a matching jacket and pair of trousers that is worn by women on formal occasions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trouser suits



























