night table
night
ˈnaɪt
nait
ta
teɪ
tei
ble
bəl
bēl
/naɪt ˈteɪbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "night table"trong tiếng Anh

Night table
01

bàn nhỏ cạnh giường, bàn đêm

*** a small table beside a bed
night table definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
night tables
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng