Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Night table
01
bàn nhỏ cạnh giường, bàn đêm
*** a small table beside a bed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
night tables
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bàn nhỏ cạnh giường, bàn đêm