furniture polish
Pronunciation
/ˈfɜːrnɪtʃər ˈpɑːlɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "furniture polish"trong tiếng Anh

Furniture polish
01

nước đánh bóng đồ gỗ, sản phẩm làm bóng đồ gỗ

a product used to clean, shine, and protect wooden furniture
furniture polish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Make sure to apply furniture polish to keep the wood looking nice.
Hãy chắc chắn áp dụng nước đánh bóng đồ gỗ để giữ cho gỗ trông đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng