Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Furniture polish
01
nước đánh bóng đồ gỗ, sản phẩm làm bóng đồ gỗ
a product used to clean, shine, and protect wooden furniture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She used furniture polish to make the table shine.
Cô ấy đã sử dụng nước đánh bóng đồ nội thất để làm chiếc bàn sáng bóng.



























