Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grilled cheese sandwich
/ɡrɪld tʃiːz ˈsændwɪtʃ/
Grilled cheese sandwich
01
bánh mì kẹp phô mai nướng, bánh mì nướng phô mai
a sandwich made by placing cheese between slices of bread and grilling or toasting it
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bánh mì kẹp phô mai nướng, bánh mì nướng phô mai