Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Patio furniture
01
đồ nội thất sân, đồ nội thất vườn
a type of furniture specifically designed for outdoor use on patios, decks, or in gardens
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The patio furniture is perfect for lounging in the sun during the summer months.
Đồ nội thất sân vườn hoàn hảo để thư giãn dưới ánh nắng mặt trời trong những tháng hè.



























