to  talk  like a book
talk
tɔ:k
tawk
like
laɪk
laik
a
ə
ē
book
bʊk
book

Định nghĩa và ý nghĩa của "talk like a book"trong tiếng Anh

to talk like a book
01

nói như sách, nói hoa mỹ

to talk in a manner that is very formal or complicated 
to [talk] like a book definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He talks like a book — no one understands him at meetings. 

Anh ấy nói như sách — không ai hiểu anh ấy trong các cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng