Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to talk like a book
01
nói như sách, nói hoa mỹ
to talk in a manner that is very formal or complicated
idiom
informal
Các ví dụ
Stop talking like a book and just say what you mean.
Đừng nói như sách nữa, hãy nói điều bạn muốn nói một cách đơn giản.



























