joey
joey
ʤəʊi
jewi
jokey

Định nghĩa và ý nghĩa của "joey"trong tiếng Anh

01

một con kangaroo con, một con kangaroo trẻ

a young kangaroo 
joey definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
joeys

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng