to  have  two left feet
have
hæv
hāv
two
tu
too
left
lɛft
left
feet
fi:t
fit

Định nghĩa và ý nghĩa của "have two left feet"trong tiếng Anh

to have two left feet
01

nhảy vụng về, không có khiếu nhảy

to move clumsily and awkwardly, particularly when one dances 
to [have] two left feet definition and meaning
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I have two left feet, so I avoid the dance floor. 

Tôi nhảy vụng lắm, nên thường tránh sàn nhảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng