Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
no you don't
01
đừng hòng, không có chuyện đó
used to express one's desire to stop someone from doing something
thành ngữ
Các ví dụ
No you don't; put that phone back on the table.
Đừng hòng; đặt cái điện thoại đó lại lên bàn.
LanGeek



























