Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
with open arms
01
với vòng tay rộng mở, một cách cởi mở
in a way that shows willingness to accept new ideas or welcome people
thành ngữ
Các ví dụ
The village welcomed the new teacher with open arms.
Ngôi làng chào đón giáo viên mới với vòng tay rộng mở.
LanGeek



























