Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to try one's patience
01
thử thách sự kiên nhẫn của ai đó, dần dần làm ai đó bực mình
to do something that gradually makes someone angry or upset
idiom
informal
Các ví dụ
The delays tried everyone's patience by the end of the day.
Đến cuối ngày, những lần trì hoãn đã thử thách sự kiên nhẫn của tất cả mọi người.



























