Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to let something roll off one's back
to let something roll off one's back
01
không để bụng, bỏ ngoài tai
to not allow negative things such as an unfair criticism, etc. to have any effect on one
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He learned to let rude comments roll off his back.
Anh ấy học cách không để bụng những lời bình luận thô lỗ.
LanGeek



























