keep your hair on
keep
ki:p
kip
your
jɔ:
yaw
hair
heə
he
on
ɒn
on

Định nghĩa và ý nghĩa của "keep your hair on"trong tiếng Anh

keep your hair on
01

bình tĩnh, đừng cáu

used to tell or remind someone not to get too upset or excited about something 
keep your hair on definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Keep your hair on, it's not as bad as you think. 

Bình tĩnh lại đi, không tệ như bạn nghĩ đâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng