Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bloody hell
01
Chết tiệt, Trời ơi
used to show one's anger, surprise, or frustration
Dialect
British
thân mật
thô tục
Các ví dụ
Bloody hell, I forgot my passport.
Chết tiệt—tôi lại làm mất chìa khóa của mình rồi!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chết tiệt, Trời ơi
Chết tiệt—tôi lại làm mất chìa khóa của mình rồi!