Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to jerk around
[phrase form: jerk]
01
lừa dối, thao túng
to treat someone in a cruel or unfair way, often by deceiving them or manipulating them
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
jerk
thì hiện tại
jerk around
ngôi thứ ba số ít
jerks around
hiện tại phân từ
jerking around
quá khứ đơn
jerked around
quá khứ phân từ
jerked around
Các ví dụ
Do n't jerk me around with false information; be straightforward and honest.
Đừng jerk around tôi với thông tin sai lệch; hãy thẳng thắn và trung thực.



























