Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heavy heart
01
deep sadness or sorrow
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
She left the old house with a heavy heart.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deep sadness or sorrow
LanGeek