on one's conscience
on
ɒn
on
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
conscience
kɒnʃəns
konshēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "on one's conscience"trong tiếng Anh

on one's conscience
01

trên lương tâm, làm lương tâm nặng nề

(of an unfortunate event) making one feel extreme guilt or sadness 
on {one's} conscience definition and meaning
trang trọng
thành ngữ
Các ví dụ
The accident was on his conscience for the rest of his life. 

Vụ tai nạn ám ảnh lương tâm anh suốt đời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng