Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to grin like a cheshire cat
01
to smile very widely
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Charles was sitting in his place, grinning like a Cheshire cat, when I joined him.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to smile very widely