Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to
go
the
extra
mile
/gəʊ ði ɛkstrə maɪl/
or /gew dhi ekstrē mail/
âm tiết
go
gəʊ
gew
the
ði
dhi
extra
ɛkstrə
ekstrē
mile
maɪl
mail
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "go the extra mile"trong tiếng Anh
to go the extra mile
CỤM TỪ
01
to try harder than what is expected
thành ngữ
Các ví dụ
She always goes the extra mile for her clients.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
go tee-tee
go swimming
go steady
go spare
go south
go through
go through channels
go through the floor
go through the motions
go through the roof
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng