bomber jacket
bomb
ˈbɒm
bom
er
ə
ē
ja
ʤæ
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "bomber jacket"trong tiếng Anh

Bomber jacket
01

áo khoác bomber, áo bomber

a short, waist-length jacket with a front zip closure, ribbed cuffs and waistband 
bomber jacket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bomber jackets

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng