dab hand
dab
dæb
dāb
hand
hænd
hānd

Định nghĩa và ý nghĩa của "dab hand"trong tiếng Anh

Dab hand
01

thạo, bậc thầy

an individual who excels at a specific type of activity 
Dialectbritish flagBritish
dab hand definition and meaning
tán thành
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dab hands
Các ví dụ
She's a dab hand at baking cakes. 

Cô ấy thạo việc nướng bánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng