Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dab hand
01
cao thủ, chuyên gia
an individual who excels at a specific type of activity
Dialect
British
Các ví dụ
Our boss is a dab hand at negotiation. She always manages to strike the best deals.
Sếp của chúng tôi là một tay chơi trong đàm phán. Cô ấy luôn biết cách đạt được những thỏa thuận tốt nhất.



























