Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feather in one's cap
01
niềm tự hào, thành tựu lớn
a thing that someone takes pride in, such as an accomplishment, honor, etc.
tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
Winning the award was a real feather in her cap.
Việc giành giải thưởng là niềm tự hào thật sự của cô ấy.



























