Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feather in one's cap
01
niềm tự hào, thành tựu lớn
a thing that someone takes pride in, such as an accomplishment, honor, etc.
approving
idiom
Các ví dụ
Publishing her first novel was another feather in her cap.
Xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên là một thành tựu lớn khác của cô ấy.



























