Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bust a move
01
chuồn nhanh, rời đi vội vã
to leave somewhere, often hastily
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
We should bust a move before the traffic gets worse.
Ta nên chuồn nhanh trước khi kẹt xe tệ hơn.
02
nhảy thật sung, khoe vài động tác nhảy
to dance, particularly in a nice way
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Did you see grandpa busting a move out there? He moves pretty darn well for being 91!
Khi DJ bật bài hát yêu thích của anh ấy, anh ấy nhảy thật sung.
LanGeek



























