Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bucket list
01
danh sách ước mơ, ước mơ cuộc đời
a list of experiences, achievements, or goals that a person wishes to accomplish or fulfill during their lifetime
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bucket lists
Các ví dụ
John is determined to climb Mount Everest before he dies, so he added it to his bucket list.
Du lịch Nhật Bản nằm trong danh sách ước mơ của tôi.



























