Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bucket list
01
danh sách ước mơ, ước mơ cuộc đời
a list of experiences, achievements, or goals that a person wishes to accomplish or fulfill during their lifetime
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bucket lists
Các ví dụ
Skydiving is on my bucket list.
Nhảy dù nằm trong danh sách ước mơ của tôi.



























