bucket list
bu
ˈbʌ
ba
cket
kɪt
kit
list
lɪst
list

Định nghĩa và ý nghĩa của "bucket list"trong tiếng Anh

Bucket list
01

danh sách ước mơ, ước mơ cuộc đời

a list of experiences, achievements, or goals that a person wishes to accomplish or fulfill during their lifetime 
bucket list definition and meaning
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bucket lists
Các ví dụ
Skydiving is on my bucket list. 

Nhảy dù nằm trong danh sách ước mơ của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng