bucket list
Pronunciation
/bˈʌkɪt lˈɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bucket list"trong tiếng Anh

Bucket list
01

danh sách ước mơ, ước mơ cuộc đời

a list of experiences, achievements, or goals that a person wishes to accomplish or fulfill during their lifetime
bucket list definition and meaning
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bucket lists
Các ví dụ
She started making a bucket list at age 20.
Cô ấy bắt đầu danh sách ước mơ khi 20 tuổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng