Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hill of beans
01
thứ chẳng có giá trị gì, không đáng một xu
something that is completely worthless in terms of importance, value, or use
Dialect
American
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
In the grand scheme of things, his complaints about the weather are just a hill of beans.
Tất cả lời hứa của anh ta chẳng có giá trị gì nếu anh ta chẳng bao giờ giữ lời.
LanGeek



























