Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cover one's ass
01
tự che chắn trách nhiệm, chuẩn bị đường lui
to save a person from receiving criticism, punishment, blame, etc.
Dialect
American
thành ngữ
xúc phạm
Các ví dụ
He saved every email to cover his ass in case the project failed.
Anh ta lưu lại mọi email để tự che chắn trách nhiệm nếu dự án thất bại.
LanGeek



























