Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to scare somebody straight
01
dọa cho tỉnh ra, dọa cho chừa
to frighten or shock someone in order to improve or correct their behavior
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The judge hoped a night in jail would scare him straight.
Thẩm phán hy vọng một đêm trong tù sẽ khiến anh ta tỉnh ra.



























