my eye
my
maɪ
mai
eye
ai

Định nghĩa và ý nghĩa của "my eye"trong tiếng Anh

01

Mắt tôi!, Thôi đi!

used to express one's disagreement or disbelief 
my eye definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
A professional, my eye. He broke the printer in five minutes. 

Dễ ư, mắt tôi! Bạn phải hiểu quá trình suy nghĩ của anh ấy, điều mà đi trước mọi người khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng